XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 31 Tháng 5 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 5
›
Ngày 31
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Mậu Ngọ
(5) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
31
Tháng 5 Năm 2033
午
ÂM LỊCH
4
Nhâm Ngọ
Mậu Ngọ (5)
Quý Sửu (2033)
Thứ Ba, Ngày 31 Tháng 5 Năm 2033
Dương lịch:
31 tháng 5, 2033
Âm lịch:
Ngày 4 Mậu Ngọ
Can chi:
Nhâm Ngọ
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
26/3
午
Bính Ngọ
26
27/3
未
Đinh Mùi
27
28/3
申
Mậu Thân
28
29/3
酉
Kỷ Dậu
29
1/4
戌
Canh Tuất
30
2/4
亥
Tân Hợi
1
3/4
子
Nhâm Tý
2
4/4
丑
Quý Sửu
3
5/4
寅
Giáp Dần
4
6/4
卯
Ất Mão
5
7/4
辰
Bính Thìn
6
8/4
巳
Đinh Tỵ
7
9/4
午
Mậu Ngọ
8
10/4
未
Kỷ Mùi
9
11/4
申
Canh Thân
10
12/4
酉
Tân Dậu
11
13/4
戌
Nhâm Tuất
12
14/4
亥
Quý Hợi
13
15/4
子
Giáp Tý
14
16/4
丑
Ất Sửu
15
17/4
寅
Bính Dần
16
18/4
卯
Đinh Mão
17
19/4
辰
Mậu Thìn
18
20/4
巳
Kỷ Tỵ
19
21/4
午
Canh Ngọ
20
22/4
未
Tân Mùi
21
23/4
申
Nhâm Thân
22
24/4
酉
Quý Dậu
23
25/4
戌
Giáp Tuất
24
26/4
亥
Ất Hợi
25
27/4
子
Bính Tý
26
28/4
丑
Đinh Sửu
27
29/4
寅
Mậu Dần
28
1/5
卯
Kỷ Mão
29
2/5
辰
Canh Thìn
30
3/5
巳
Tân Tỵ
31
4/5
午
Nhâm Ngọ
1
5/5
未
Quý Mùi
2
6/5
申
Giáp Thân
3
7/5
酉
Ất Dậu
4
8/5
戌
Bính Tuất
5
9/5
亥
Đinh Hợi