XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 2 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 2
›
Ngày 21
Ngày
Quý Mão
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 2 Năm 2033
卯
ÂM LỊCH
22
Quý Mão
Giáp Dần (1)
Quý Sửu (2033)
Thứ Hai, Ngày 21 Tháng 2 Năm 2033
Dương lịch:
21 tháng 2, 2033
Âm lịch:
Ngày 22 Giáp Dần
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
1/1
午
Nhâm Ngọ
1
2/1
未
Quý Mùi
2
3/1
申
Giáp Thân
3
4/1
酉
Ất Dậu
4
5/1
戌
Bính Tuất
5
6/1
亥
Đinh Hợi
6
7/1
子
Mậu Tý
7
8/1
丑
Kỷ Sửu
8
9/1
寅
Canh Dần
9
10/1
卯
Tân Mão
10
11/1
辰
Nhâm Thìn
11
12/1
巳
Quý Tỵ
12
13/1
午
Giáp Ngọ
13
14/1
未
Ất Mùi
14
15/1
申
Bính Thân
15
16/1
酉
Đinh Dậu
16
17/1
戌
Mậu Tuất
17
18/1
亥
Kỷ Hợi
18
19/1
子
Canh Tý
19
20/1
丑
Tân Sửu
20
21/1
寅
Nhâm Dần
21
22/1
卯
Quý Mão
22
23/1
辰
Giáp Thìn
23
24/1
巳
Ất Tỵ
24
25/1
午
Bính Ngọ
25
26/1
未
Đinh Mùi
26
27/1
申
Mậu Thân
27
28/1
酉
Kỷ Dậu
28
29/1
戌
Canh Tuất
1
1/2
亥
Tân Hợi
2
2/2
子
Nhâm Tý
3
3/2
丑
Quý Sửu
4
4/2
寅
Giáp Dần
5
5/2
卯
Ất Mão
6
6/2
辰
Bính Thìn