XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 12 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 12
›
Ngày 26
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 12 Năm 2033
亥
ÂM LỊCH
5
Tân Hợi
Giáp Tý (11)
Quý Sửu (2033)
Thứ Hai, Ngày 26 Tháng 12 Năm 2033
Dương lịch:
26 tháng 12, 2033
Âm lịch:
Ngày 5 Giáp Tý
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
7/11
未
Quý Mùi
29
8/11
申
Giáp Thân
30
9/11
酉
Ất Dậu
1
10/11
戌
Bính Tuất
2
11/11
亥
Đinh Hợi
3
12/11
子
Mậu Tý
4
13/11
丑
Kỷ Sửu
5
14/11
寅
Canh Dần
6
15/11
卯
Tân Mão
7
16/11
辰
Nhâm Thìn
8
17/11
巳
Quý Tỵ
9
18/11
午
Giáp Ngọ
10
19/11
未
Ất Mùi
11
20/11
申
Bính Thân
12
21/11
酉
Đinh Dậu
13
22/11
戌
Mậu Tuất
14
23/11
亥
Kỷ Hợi
15
24/11
子
Canh Tý
16
25/11
丑
Tân Sửu
17
26/11
寅
Nhâm Dần
18
27/11
卯
Quý Mão
19
28/11
辰
Giáp Thìn
20
29/11
巳
Ất Tỵ
21
30/11
午
Bính Ngọ
22
1/11
未
Đinh Mùi
23
2/11
申
Mậu Thân
24
3/11
酉
Kỷ Dậu
25
4/11
戌
Canh Tuất
26
5/11
亥
Tân Hợi
27
6/11
子
Nhâm Tý
28
7/11
丑
Quý Sửu
29
8/11
寅
Giáp Dần
30
9/11
卯
Ất Mão
31
10/11
辰
Bính Thìn
1
11/11
巳
Đinh Tỵ