XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 10
›
Ngày 17
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
17
Tháng 10 Năm 2033
丑
ÂM LỊCH
25
Tân Sửu
Nhâm Tuất (9)
Quý Sửu (2033)
Thứ Hai, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2033
Dương lịch:
17 tháng 10, 2033
Âm lịch:
Ngày 25 Nhâm Tuất
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
4/9
辰
Canh Thìn
27
5/9
巳
Tân Tỵ
28
6/9
午
Nhâm Ngọ
29
7/9
未
Quý Mùi
30
8/9
申
Giáp Thân
1
9/9
酉
Ất Dậu
2
10/9
戌
Bính Tuất
3
11/9
亥
Đinh Hợi
4
12/9
子
Mậu Tý
5
13/9
丑
Kỷ Sửu
6
14/9
寅
Canh Dần
7
15/9
卯
Tân Mão
8
16/9
辰
Nhâm Thìn
9
17/9
巳
Quý Tỵ
10
18/9
午
Giáp Ngọ
11
19/9
未
Ất Mùi
12
20/9
申
Bính Thân
13
21/9
酉
Đinh Dậu
14
22/9
戌
Mậu Tuất
15
23/9
亥
Kỷ Hợi
16
24/9
子
Canh Tý
17
25/9
丑
Tân Sửu
18
26/9
寅
Nhâm Dần
19
27/9
卯
Quý Mão
20
28/9
辰
Giáp Thìn
21
29/9
巳
Ất Tỵ
22
30/9
午
Bính Ngọ
23
1/10
未
Đinh Mùi
24
2/10
申
Mậu Thân
25
3/10
酉
Kỷ Dậu
26
4/10
戌
Canh Tuất
27
5/10
亥
Tân Hợi
28
6/10
子
Nhâm Tý
29
7/10
丑
Quý Sửu
30
8/10
寅
Giáp Dần
31
9/10
卯
Ất Mão
1
10/10
辰
Bính Thìn
2
11/10
巳
Đinh Tỵ
3
12/10
午
Mậu Ngọ
4
13/10
未
Kỷ Mùi
5
14/10
申
Canh Thân
6
15/10
酉
Tân Dậu