XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 1
›
Ngày 31
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
31
Tháng 1 Năm 2033
午
ÂM LỊCH
1
Nhâm Ngọ
Giáp Dần (1)
Quý Sửu (2033)
Tết Nguyên đán (Mùng 1 Tết)
Thứ Hai, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2033
Dương lịch:
31 tháng 1, 2033
Âm lịch:
Ngày 1 Giáp Dần
Can chi:
Nhâm Ngọ
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
25/11
未
Đinh Mùi
28
26/11
申
Mậu Thân
29
27/11
酉
Kỷ Dậu
30
28/11
戌
Canh Tuất
31
29/11
亥
Tân Hợi
1
1/12
子
Nhâm Tý
2
2/12
丑
Quý Sửu
3
3/12
寅
Giáp Dần
4
4/12
卯
Ất Mão
5
5/12
辰
Bính Thìn
6
6/12
巳
Đinh Tỵ
7
7/12
午
Mậu Ngọ
8
8/12
未
Kỷ Mùi
9
9/12
申
Canh Thân
10
10/12
酉
Tân Dậu
11
11/12
戌
Nhâm Tuất
12
12/12
亥
Quý Hợi
13
13/12
子
Giáp Tý
14
14/12
丑
Ất Sửu
15
15/12
寅
Bính Dần
16
16/12
卯
Đinh Mão
17
17/12
辰
Mậu Thìn
18
18/12
巳
Kỷ Tỵ
19
19/12
午
Canh Ngọ
20
20/12
未
Tân Mùi
21
21/12
申
Nhâm Thân
22
22/12
酉
Quý Dậu
23
23/12
戌
Giáp Tuất
24
24/12
亥
Ất Hợi
25
25/12
子
Bính Tý
26
26/12
丑
Đinh Sửu
27
27/12
寅
Mậu Dần
28
28/12
卯
Kỷ Mão
29
29/12
辰
Canh Thìn
30
30/12
巳
Tân Tỵ
31
1/1
午
Nhâm Ngọ
1
2/1
未
Quý Mùi
2
3/1
申
Giáp Thân
3
4/1
酉
Ất Dậu
4
5/1
戌
Bính Tuất
5
6/1
亥
Đinh Hợi
6
7/1
子
Mậu Tý