XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2032
Âm Lịch
›
Năm 2032
›
Tháng 2
›
Ngày 10
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Tân Hợi
(2031)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 2 Năm 2032
戌
ÂM LỊCH
29
Bính Tuất
Tân Sửu (12)
Tân Hợi (2031)
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2032
Dương lịch:
10 tháng 2, 2032
Âm lịch:
Ngày 29 Tân Sửu
Can chi:
Bính Tuất
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2032
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
14/12
未
Tân Mùi
27
15/12
申
Nhâm Thân
28
16/12
酉
Quý Dậu
29
17/12
戌
Giáp Tuất
30
18/12
亥
Ất Hợi
31
19/12
子
Bính Tý
1
20/12
丑
Đinh Sửu
2
21/12
寅
Mậu Dần
3
22/12
卯
Kỷ Mão
4
23/12
辰
Canh Thìn
5
24/12
巳
Tân Tỵ
6
25/12
午
Nhâm Ngọ
7
26/12
未
Quý Mùi
8
27/12
申
Giáp Thân
9
28/12
酉
Ất Dậu
10
29/12
戌
Bính Tuất
11
1/1
亥
Đinh Hợi
12
2/1
子
Mậu Tý
13
3/1
丑
Kỷ Sửu
14
4/1
寅
Canh Dần
15
5/1
卯
Tân Mão
16
6/1
辰
Nhâm Thìn
17
7/1
巳
Quý Tỵ
18
8/1
午
Giáp Ngọ
19
9/1
未
Ất Mùi
20
10/1
申
Bính Thân
21
11/1
酉
Đinh Dậu
22
12/1
戌
Mậu Tuất
23
13/1
亥
Kỷ Hợi
24
14/1
子
Canh Tý
25
15/1
丑
Tân Sửu
26
16/1
寅
Nhâm Dần
27
17/1
卯
Quý Mão
28
18/1
辰
Giáp Thìn
29
19/1
巳
Ất Tỵ