XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2031
Âm Lịch
›
Năm 2031
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Canh Thân
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Hợi
(2031)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2031
申
ÂM LỊCH
2
Canh Thân
Kỷ Hợi (10)
Tân Hợi (2031)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2031
Dương lịch:
16 tháng 11, 2031
Âm lịch:
Ngày 2 Kỷ Hợi
Can chi:
Canh Thân
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2031
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
12/9
子
Canh Tý
28
13/9
丑
Tân Sửu
29
14/9
寅
Nhâm Dần
30
15/9
卯
Quý Mão
31
16/9
辰
Giáp Thìn
1
17/9
巳
Ất Tỵ
2
18/9
午
Bính Ngọ
3
19/9
未
Đinh Mùi
4
20/9
申
Mậu Thân
5
21/9
酉
Kỷ Dậu
6
22/9
戌
Canh Tuất
7
23/9
亥
Tân Hợi
8
24/9
子
Nhâm Tý
9
25/9
丑
Quý Sửu
10
26/9
寅
Giáp Dần
11
27/9
卯
Ất Mão
12
28/9
辰
Bính Thìn
13
29/9
巳
Đinh Tỵ
14
30/9
午
Mậu Ngọ
15
1/10
未
Kỷ Mùi
16
2/10
申
Canh Thân
17
3/10
酉
Tân Dậu
18
4/10
戌
Nhâm Tuất
19
5/10
亥
Quý Hợi
20
6/10
子
Giáp Tý
21
7/10
丑
Ất Sửu
22
8/10
寅
Bính Dần
23
9/10
卯
Đinh Mão
24
10/10
辰
Mậu Thìn
25
11/10
巳
Kỷ Tỵ
26
12/10
午
Canh Ngọ
27
13/10
未
Tân Mùi
28
14/10
申
Nhâm Thân
29
15/10
酉
Quý Dậu
30
16/10
戌
Giáp Tuất