XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2031
Âm Lịch
›
Năm 2031
›
Tháng 10
›
Ngày 16
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Tân Hợi
(2031)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 10 Năm 2031
丑
ÂM LỊCH
1
Kỷ Sửu
Mậu Tuất (9)
Tân Hợi (2031)
Thứ Năm, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2031
Dương lịch:
16 tháng 10, 2031
Âm lịch:
Ngày 1 Mậu Tuất
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2031
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
13/8
申
Nhâm Thân
30
14/8
酉
Quý Dậu
1
15/8
戌
Giáp Tuất
2
16/8
亥
Ất Hợi
3
17/8
子
Bính Tý
4
18/8
丑
Đinh Sửu
5
19/8
寅
Mậu Dần
6
20/8
卯
Kỷ Mão
7
21/8
辰
Canh Thìn
8
22/8
巳
Tân Tỵ
9
23/8
午
Nhâm Ngọ
10
24/8
未
Quý Mùi
11
25/8
申
Giáp Thân
12
26/8
酉
Ất Dậu
13
27/8
戌
Bính Tuất
14
28/8
亥
Đinh Hợi
15
29/8
子
Mậu Tý
16
1/9
丑
Kỷ Sửu
17
2/9
寅
Canh Dần
18
3/9
卯
Tân Mão
19
4/9
辰
Nhâm Thìn
20
5/9
巳
Quý Tỵ
21
6/9
午
Giáp Ngọ
22
7/9
未
Ất Mùi
23
8/9
申
Bính Thân
24
9/9
酉
Đinh Dậu
25
10/9
戌
Mậu Tuất
26
11/9
亥
Kỷ Hợi
27
12/9
子
Canh Tý
28
13/9
丑
Tân Sửu
29
14/9
寅
Nhâm Dần
30
15/9
卯
Quý Mão
31
16/9
辰
Giáp Thìn
1
17/9
巳
Ất Tỵ
2
18/9
午
Bính Ngọ