XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 11 Năm 2030
Âm Lịch
›
Năm 2030
›
Tháng 11
›
Ngày 11
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Tuất
(2030)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 11 Năm 2030
戌
ÂM LỊCH
16
Canh Tuất
Đinh Hợi (10)
Canh Tuất (2030)
Thứ Hai, Ngày 11 Tháng 11 Năm 2030
Dương lịch:
11 tháng 11, 2030
Âm lịch:
Ngày 16 Đinh Hợi
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2030
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
2/10
申
Bính Thân
29
3/10
酉
Đinh Dậu
30
4/10
戌
Mậu Tuất
31
5/10
亥
Kỷ Hợi
1
6/10
子
Canh Tý
2
7/10
丑
Tân Sửu
3
8/10
寅
Nhâm Dần
4
9/10
卯
Quý Mão
5
10/10
辰
Giáp Thìn
6
11/10
巳
Ất Tỵ
7
12/10
午
Bính Ngọ
8
13/10
未
Đinh Mùi
9
14/10
申
Mậu Thân
10
15/10
酉
Kỷ Dậu
11
16/10
戌
Canh Tuất
12
17/10
亥
Tân Hợi
13
18/10
子
Nhâm Tý
14
19/10
丑
Quý Sửu
15
20/10
寅
Giáp Dần
16
21/10
卯
Ất Mão
17
22/10
辰
Bính Thìn
18
23/10
巳
Đinh Tỵ
19
24/10
午
Mậu Ngọ
20
25/10
未
Kỷ Mùi
21
26/10
申
Canh Thân
22
27/10
酉
Tân Dậu
23
28/10
戌
Nhâm Tuất
24
29/10
亥
Quý Hợi
25
1/11
子
Giáp Tý
26
2/11
丑
Ất Sửu
27
3/11
寅
Bính Dần
28
4/11
卯
Đinh Mão
29
5/11
辰
Mậu Thìn
30
6/11
巳
Kỷ Tỵ
1
7/11
午
Canh Ngọ