XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2029
Âm Lịch
›
Năm 2029
›
Tháng 5
›
Ngày 5
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Dậu
(2029)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 5 Năm 2029
未
ÂM LỊCH
22
Ất Mùi
Mậu Thìn (3)
Kỷ Dậu (2029)
Thứ Bảy, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2029
Dương lịch:
5 tháng 5, 2029
Âm lịch:
Ngày 22 Mậu Thìn
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2029
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
17/3
寅
Canh Dần
1
18/3
卯
Tân Mão
2
19/3
辰
Nhâm Thìn
3
20/3
巳
Quý Tỵ
4
21/3
午
Giáp Ngọ
5
22/3
未
Ất Mùi
6
23/3
申
Bính Thân
7
24/3
酉
Đinh Dậu
8
25/3
戌
Mậu Tuất
9
26/3
亥
Kỷ Hợi
10
27/3
子
Canh Tý
11
28/3
丑
Tân Sửu
12
29/3
寅
Nhâm Dần
13
1/4
卯
Quý Mão
14
2/4
辰
Giáp Thìn
15
3/4
巳
Ất Tỵ
16
4/4
午
Bính Ngọ
17
5/4
未
Đinh Mùi
18
6/4
申
Mậu Thân
19
7/4
酉
Kỷ Dậu
20
8/4
戌
Canh Tuất
21
9/4
亥
Tân Hợi
22
10/4
子
Nhâm Tý
23
11/4
丑
Quý Sửu
24
12/4
寅
Giáp Dần
25
13/4
卯
Ất Mão
26
14/4
辰
Bính Thìn
27
15/4
巳
Đinh Tỵ
28
16/4
午
Mậu Ngọ
29
17/4
未
Kỷ Mùi
30
18/4
申
Canh Thân
31
19/4
酉
Tân Dậu
1
20/4
戌
Nhâm Tuất
2
21/4
亥
Quý Hợi
3
22/4
子
Giáp Tý