XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2029
Âm Lịch
›
Năm 2029
›
Tháng 11
›
Ngày 27
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Dậu
(2029)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 11 Năm 2029
酉
ÂM LỊCH
22
Tân Dậu
Ất Hợi (10)
Kỷ Dậu (2029)
Thứ Ba, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2029
Dương lịch:
27 tháng 11, 2029
Âm lịch:
Ngày 22 Ất Hợi
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2029
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
22/9
辰
Nhâm Thìn
30
23/9
巳
Quý Tỵ
31
24/9
午
Giáp Ngọ
1
25/9
未
Ất Mùi
2
26/9
申
Bính Thân
3
27/9
酉
Đinh Dậu
4
28/9
戌
Mậu Tuất
5
29/9
亥
Kỷ Hợi
6
1/10
子
Canh Tý
7
2/10
丑
Tân Sửu
8
3/10
寅
Nhâm Dần
9
4/10
卯
Quý Mão
10
5/10
辰
Giáp Thìn
11
6/10
巳
Ất Tỵ
12
7/10
午
Bính Ngọ
13
8/10
未
Đinh Mùi
14
9/10
申
Mậu Thân
15
10/10
酉
Kỷ Dậu
16
11/10
戌
Canh Tuất
17
12/10
亥
Tân Hợi
18
13/10
子
Nhâm Tý
19
14/10
丑
Quý Sửu
20
15/10
寅
Giáp Dần
21
16/10
卯
Ất Mão
22
17/10
辰
Bính Thìn
23
18/10
巳
Đinh Tỵ
24
19/10
午
Mậu Ngọ
25
20/10
未
Kỷ Mùi
26
21/10
申
Canh Thân
27
22/10
酉
Tân Dậu
28
23/10
戌
Nhâm Tuất
29
24/10
亥
Quý Hợi
30
25/10
子
Giáp Tý
1
26/10
丑
Ất Sửu
2
27/10
寅
Bính Dần