XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 1 Năm 2029
Âm Lịch
›
Năm 2029
›
Tháng 1
›
Ngày 15
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 1 Năm 2029
巳
ÂM LỊCH
1
Ất Tỵ
Ất Sửu (12)
Mậu Thân (2028)
Thứ Hai, Ngày 15 Tháng 1 Năm 2029
Dương lịch:
15 tháng 1, 2029
Âm lịch:
Ngày 1 Ất Sửu
Can chi:
Ất Tỵ
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2029
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/11
卯
Tân Mão
2
18/11
辰
Nhâm Thìn
3
19/11
巳
Quý Tỵ
4
20/11
午
Giáp Ngọ
5
21/11
未
Ất Mùi
6
22/11
申
Bính Thân
7
23/11
酉
Đinh Dậu
8
24/11
戌
Mậu Tuất
9
25/11
亥
Kỷ Hợi
10
26/11
子
Canh Tý
11
27/11
丑
Tân Sửu
12
28/11
寅
Nhâm Dần
13
29/11
卯
Quý Mão
14
30/11
辰
Giáp Thìn
15
1/12
巳
Ất Tỵ
16
2/12
午
Bính Ngọ
17
3/12
未
Đinh Mùi
18
4/12
申
Mậu Thân
19
5/12
酉
Kỷ Dậu
20
6/12
戌
Canh Tuất
21
7/12
亥
Tân Hợi
22
8/12
子
Nhâm Tý
23
9/12
丑
Quý Sửu
24
10/12
寅
Giáp Dần
25
11/12
卯
Ất Mão
26
12/12
辰
Bính Thìn
27
13/12
巳
Đinh Tỵ
28
14/12
午
Mậu Ngọ
29
15/12
未
Kỷ Mùi
30
16/12
申
Canh Thân
31
17/12
酉
Tân Dậu
1
18/12
戌
Nhâm Tuất
2
19/12
亥
Quý Hợi
3
20/12
子
Giáp Tý
4
21/12
丑
Ất Sửu