XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 9 Năm 2028
Âm Lịch
›
Năm 2028
›
Tháng 9
›
Ngày 28
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 9 Năm 2028
辰
ÂM LỊCH
10
Bính Thìn
Tân Dậu (8)
Mậu Thân (2028)
Thứ Năm, Ngày 28 Tháng 9 Năm 2028
Dương lịch:
28 tháng 9, 2028
Âm lịch:
Ngày 10 Tân Dậu
Can chi:
Bính Thìn
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 9 Năm 2028
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
9/7
酉
Ất Dậu
29
10/7
戌
Bính Tuất
30
11/7
亥
Đinh Hợi
31
12/7
子
Mậu Tý
1
13/7
丑
Kỷ Sửu
2
14/7
寅
Canh Dần
3
15/7
卯
Tân Mão
4
16/7
辰
Nhâm Thìn
5
17/7
巳
Quý Tỵ
6
18/7
午
Giáp Ngọ
7
19/7
未
Ất Mùi
8
20/7
申
Bính Thân
9
21/7
酉
Đinh Dậu
10
22/7
戌
Mậu Tuất
11
23/7
亥
Kỷ Hợi
12
24/7
子
Canh Tý
13
25/7
丑
Tân Sửu
14
26/7
寅
Nhâm Dần
15
27/7
卯
Quý Mão
16
28/7
辰
Giáp Thìn
17
29/7
巳
Ất Tỵ
18
30/7
午
Bính Ngọ
19
1/8
未
Đinh Mùi
20
2/8
申
Mậu Thân
21
3/8
酉
Kỷ Dậu
22
4/8
戌
Canh Tuất
23
5/8
亥
Tân Hợi
24
6/8
子
Nhâm Tý
25
7/8
丑
Quý Sửu
26
8/8
寅
Giáp Dần
27
9/8
卯
Ất Mão
28
10/8
辰
Bính Thìn
29
11/8
巳
Đinh Tỵ
30
12/8
午
Mậu Ngọ
1
13/8
未
Kỷ Mùi