XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 7 Năm 2028
Âm Lịch
›
Năm 2028
›
Tháng 7
›
Ngày 16
Ngày
Nhâm Dần
Tháng
Mậu Ngọ
(5) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 7 Năm 2028
寅
ÂM LỊCH
24
Nhâm Dần
Mậu Ngọ (5)
Mậu Thân (2028)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 7 Năm 2028
Dương lịch:
16 tháng 7, 2028
Âm lịch:
Ngày 24 Mậu Ngọ
Can chi:
Nhâm Dần
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2028
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
4/5
午
Nhâm Ngọ
27
5/5
未
Quý Mùi
28
6/5
申
Giáp Thân
29
7/5
酉
Ất Dậu
30
8/5
戌
Bính Tuất
1
9/5
亥
Đinh Hợi
2
10/5
子
Mậu Tý
3
11/5
丑
Kỷ Sửu
4
12/5
寅
Canh Dần
5
13/5
卯
Tân Mão
6
14/5
辰
Nhâm Thìn
7
15/5
巳
Quý Tỵ
8
16/5
午
Giáp Ngọ
9
17/5
未
Ất Mùi
10
18/5
申
Bính Thân
11
19/5
酉
Đinh Dậu
12
20/5
戌
Mậu Tuất
13
21/5
亥
Kỷ Hợi
14
22/5
子
Canh Tý
15
23/5
丑
Tân Sửu
16
24/5
寅
Nhâm Dần
17
25/5
卯
Quý Mão
18
26/5
辰
Giáp Thìn
19
27/5
巳
Ất Tỵ
20
28/5
午
Bính Ngọ
21
29/5
未
Đinh Mùi
22
1/6
申
Mậu Thân
23
2/6
酉
Kỷ Dậu
24
3/6
戌
Canh Tuất
25
4/6
亥
Tân Hợi
26
5/6
子
Nhâm Tý
27
6/6
丑
Quý Sửu
28
7/6
寅
Giáp Dần
29
8/6
卯
Ất Mão
30
9/6
辰
Bính Thìn
31
10/6
巳
Đinh Tỵ
1
11/6
午
Mậu Ngọ
2
12/6
未
Kỷ Mùi
3
13/6
申
Canh Thân
4
14/6
酉
Tân Dậu
5
15/6
戌
Nhâm Tuất
6
16/6
亥
Quý Hợi