XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 12 Năm 2028
Âm Lịch
›
Năm 2028
›
Tháng 12
›
Ngày 21
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 12 Năm 2028
辰
ÂM LỊCH
6
Canh Thìn
Giáp Tý (11)
Mậu Thân (2028)
Thứ Năm, Ngày 21 Tháng 12 Năm 2028
Dương lịch:
21 tháng 12, 2028
Âm lịch:
Ngày 6 Giáp Tý
Can chi:
Canh Thìn
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2028
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
12/10
辰
Bính Thìn
28
13/10
巳
Đinh Tỵ
29
14/10
午
Mậu Ngọ
30
15/10
未
Kỷ Mùi
1
16/10
申
Canh Thân
2
17/10
酉
Tân Dậu
3
18/10
戌
Nhâm Tuất
4
19/10
亥
Quý Hợi
5
20/10
子
Giáp Tý
6
21/10
丑
Ất Sửu
7
22/10
寅
Bính Dần
8
23/10
卯
Đinh Mão
9
24/10
辰
Mậu Thìn
10
25/10
巳
Kỷ Tỵ
11
26/10
午
Canh Ngọ
12
27/10
未
Tân Mùi
13
28/10
申
Nhâm Thân
14
29/10
酉
Quý Dậu
15
30/10
戌
Giáp Tuất
16
1/11
亥
Ất Hợi
17
2/11
子
Bính Tý
18
3/11
丑
Đinh Sửu
19
4/11
寅
Mậu Dần
20
5/11
卯
Kỷ Mão
21
6/11
辰
Canh Thìn
22
7/11
巳
Tân Tỵ
23
8/11
午
Nhâm Ngọ
24
9/11
未
Quý Mùi
25
10/11
申
Giáp Thân
26
11/11
酉
Ất Dậu
27
12/11
戌
Bính Tuất
28
13/11
亥
Đinh Hợi
29
14/11
子
Mậu Tý
30
15/11
丑
Kỷ Sửu
31
16/11
寅
Canh Dần