XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2028
Âm Lịch
›
Năm 2028
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2028
亥
ÂM LỊCH
24
Kỷ Hợi
Nhâm Tuất (9)
Mậu Thân (2028)
Thứ Sáu, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2028
Dương lịch:
10 tháng 11, 2028
Âm lịch:
Ngày 24 Nhâm Tuất
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2028
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
13/9
子
Mậu Tý
31
14/9
丑
Kỷ Sửu
1
15/9
寅
Canh Dần
2
16/9
卯
Tân Mão
3
17/9
辰
Nhâm Thìn
4
18/9
巳
Quý Tỵ
5
19/9
午
Giáp Ngọ
6
20/9
未
Ất Mùi
7
21/9
申
Bính Thân
8
22/9
酉
Đinh Dậu
9
23/9
戌
Mậu Tuất
10
24/9
亥
Kỷ Hợi
11
25/9
子
Canh Tý
12
26/9
丑
Tân Sửu
13
27/9
寅
Nhâm Dần
14
28/9
卯
Quý Mão
15
29/9
辰
Giáp Thìn
16
1/10
巳
Ất Tỵ
17
2/10
午
Bính Ngọ
18
3/10
未
Đinh Mùi
19
4/10
申
Mậu Thân
20
5/10
酉
Kỷ Dậu
21
6/10
戌
Canh Tuất
22
7/10
亥
Tân Hợi
23
8/10
子
Nhâm Tý
24
9/10
丑
Quý Sửu
25
10/10
寅
Giáp Dần
26
11/10
卯
Ất Mão
27
12/10
辰
Bính Thìn
28
13/10
巳
Đinh Tỵ
29
14/10
午
Mậu Ngọ
30
15/10
未
Kỷ Mùi
1
16/10
申
Canh Thân
2
17/10
酉
Tân Dậu
3
18/10
戌
Nhâm Tuất