XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2028
Âm Lịch
›
Năm 2028
›
Tháng 1
›
Ngày 26
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Mậu Thân
(2028)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 1 Năm 2028
戌
ÂM LỊCH
1
Canh Tuất
Giáp Dần (1)
Mậu Thân (2028)
Tết Nguyên đán (Mùng 1 Tết)
Thứ Tư, Ngày 26 Tháng 1 Năm 2028
Dương lịch:
26 tháng 1, 2028
Âm lịch:
Ngày 1 Giáp Dần
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2028
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
30/11
辰
Canh Thìn
28
1/12
巳
Tân Tỵ
29
2/12
午
Nhâm Ngọ
30
3/12
未
Quý Mùi
31
4/12
申
Giáp Thân
1
5/12
酉
Ất Dậu
2
6/12
戌
Bính Tuất
3
7/12
亥
Đinh Hợi
4
8/12
子
Mậu Tý
5
9/12
丑
Kỷ Sửu
6
10/12
寅
Canh Dần
7
11/12
卯
Tân Mão
8
12/12
辰
Nhâm Thìn
9
13/12
巳
Quý Tỵ
10
14/12
午
Giáp Ngọ
11
15/12
未
Ất Mùi
12
16/12
申
Bính Thân
13
17/12
酉
Đinh Dậu
14
18/12
戌
Mậu Tuất
15
19/12
亥
Kỷ Hợi
16
20/12
子
Canh Tý
17
21/12
丑
Tân Sửu
18
22/12
寅
Nhâm Dần
19
23/12
卯
Quý Mão
20
24/12
辰
Giáp Thìn
21
25/12
巳
Ất Tỵ
22
26/12
午
Bính Ngọ
23
27/12
未
Đinh Mùi
24
28/12
申
Mậu Thân
25
29/12
酉
Kỷ Dậu
26
1/1
戌
Canh Tuất
27
2/1
亥
Tân Hợi
28
3/1
子
Nhâm Tý
29
4/1
丑
Quý Sửu
30
5/1
寅
Giáp Dần
31
6/1
卯
Ất Mão
1
7/1
辰
Bính Thìn
2
8/1
巳
Đinh Tỵ
3
9/1
午
Mậu Ngọ
4
10/1
未
Kỷ Mùi
5
11/1
申
Canh Thân
6
12/1
酉
Tân Dậu