XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2026
Âm Lịch
›
Năm 2026
›
Tháng 5
›
Ngày 25
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Bính Ngọ
(2026)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 5 Năm 2026
亥
ÂM LỊCH
9
Kỷ Hợi
Quý Tỵ (4)
Bính Ngọ (2026)
Thứ Hai, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2026
Dương lịch:
25 tháng 5, 2026
Âm lịch:
Ngày 9 Quý Tỵ
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2026
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
11/3
未
Tân Mùi
28
12/3
申
Nhâm Thân
29
13/3
酉
Quý Dậu
30
14/3
戌
Giáp Tuất
1
15/3
亥
Ất Hợi
2
16/3
子
Bính Tý
3
17/3
丑
Đinh Sửu
4
18/3
寅
Mậu Dần
5
19/3
卯
Kỷ Mão
6
20/3
辰
Canh Thìn
7
21/3
巳
Tân Tỵ
8
22/3
午
Nhâm Ngọ
9
23/3
未
Quý Mùi
10
24/3
申
Giáp Thân
11
25/3
酉
Ất Dậu
12
26/3
戌
Bính Tuất
13
27/3
亥
Đinh Hợi
14
28/3
子
Mậu Tý
15
29/3
丑
Kỷ Sửu
16
30/3
寅
Canh Dần
17
1/4
卯
Tân Mão
18
2/4
辰
Nhâm Thìn
19
3/4
巳
Quý Tỵ
20
4/4
午
Giáp Ngọ
21
5/4
未
Ất Mùi
22
6/4
申
Bính Thân
23
7/4
酉
Đinh Dậu
24
8/4
戌
Mậu Tuất
25
9/4
亥
Kỷ Hợi
26
10/4
子
Canh Tý
27
11/4
丑
Tân Sửu
28
12/4
寅
Nhâm Dần
29
13/4
卯
Quý Mão
30
14/4
辰
Giáp Thìn
31
15/4
巳
Ất Tỵ