XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 2 Năm 2026
Âm Lịch
›
Năm 2026
›
Tháng 2
›
Ngày 6
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Tỵ
(2025)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 2 Năm 2026
亥
ÂM LỊCH
19
Tân Hợi
Kỷ Sửu (12)
Ất Tỵ (2025)
Thứ Sáu, Ngày 6 Tháng 2 Năm 2026
Dương lịch:
6 tháng 2, 2026
Âm lịch:
Ngày 19 Kỷ Sửu
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2026
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/12
子
Canh Tý
27
9/12
丑
Tân Sửu
28
10/12
寅
Nhâm Dần
29
11/12
卯
Quý Mão
30
12/12
辰
Giáp Thìn
31
13/12
巳
Ất Tỵ
1
14/12
午
Bính Ngọ
2
15/12
未
Đinh Mùi
3
16/12
申
Mậu Thân
4
17/12
酉
Kỷ Dậu
5
18/12
戌
Canh Tuất
6
19/12
亥
Tân Hợi
7
20/12
子
Nhâm Tý
8
21/12
丑
Quý Sửu
9
22/12
寅
Giáp Dần
10
23/12
卯
Ất Mão
11
24/12
辰
Bính Thìn
12
25/12
巳
Đinh Tỵ
13
26/12
午
Mậu Ngọ
14
27/12
未
Kỷ Mùi
15
28/12
申
Canh Thân
16
29/12
酉
Tân Dậu
17
1/1
戌
Nhâm Tuất
18
2/1
亥
Quý Hợi
19
3/1
子
Giáp Tý
20
4/1
丑
Ất Sửu
21
5/1
寅
Bính Dần
22
6/1
卯
Đinh Mão
23
7/1
辰
Mậu Thìn
24
8/1
巳
Kỷ Tỵ
25
9/1
午
Canh Ngọ
26
10/1
未
Tân Mùi
27
11/1
申
Nhâm Thân
28
12/1
酉
Quý Dậu
1
13/1
戌
Giáp Tuất