XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2026
Âm Lịch
›
Năm 2026
›
Tháng 1
›
Ngày 2
Ngày
Bính Tý
Tháng
Mậu Tý
(11) Năm
Ất Tỵ
(2025)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 1 Năm 2026
子
ÂM LỊCH
14
Bính Tý
Mậu Tý (11)
Ất Tỵ (2025)
Thứ Sáu, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2026
Dương lịch:
2 tháng 1, 2026
Âm lịch:
Ngày 14 Mậu Tý
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2026
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
10/11
申
Nhâm Thân
30
11/11
酉
Quý Dậu
31
12/11
戌
Giáp Tuất
1
13/11
亥
Ất Hợi
2
14/11
子
Bính Tý
3
15/11
丑
Đinh Sửu
4
16/11
寅
Mậu Dần
5
17/11
卯
Kỷ Mão
6
18/11
辰
Canh Thìn
7
19/11
巳
Tân Tỵ
8
20/11
午
Nhâm Ngọ
9
21/11
未
Quý Mùi
10
22/11
申
Giáp Thân
11
23/11
酉
Ất Dậu
12
24/11
戌
Bính Tuất
13
25/11
亥
Đinh Hợi
14
26/11
子
Mậu Tý
15
27/11
丑
Kỷ Sửu
16
28/11
寅
Canh Dần
17
29/11
卯
Tân Mão
18
30/11
辰
Nhâm Thìn
19
1/12
巳
Quý Tỵ
20
2/12
午
Giáp Ngọ
21
3/12
未
Ất Mùi
22
4/12
申
Bính Thân
23
5/12
酉
Đinh Dậu
24
6/12
戌
Mậu Tuất
25
7/12
亥
Kỷ Hợi
26
8/12
子
Canh Tý
27
9/12
丑
Tân Sửu
28
10/12
寅
Nhâm Dần
29
11/12
卯
Quý Mão
30
12/12
辰
Giáp Thìn
31
13/12
巳
Ất Tỵ
1
14/12
午
Bính Ngọ