XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2025
Âm Lịch
›
Năm 2025
›
Tháng 1
›
Ngày 11
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Thìn
(2024)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 1 Năm 2025
辰
ÂM LỊCH
12
Canh Thìn
Đinh Sửu (12)
Giáp Thìn (2024)
Thứ Bảy, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2025
Dương lịch:
11 tháng 1, 2025
Âm lịch:
Ngày 12 Đinh Sửu
Can chi:
Canh Thìn
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2025
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
30/11
辰
Mậu Thìn
31
1/12
巳
Kỷ Tỵ
1
2/12
午
Canh Ngọ
2
3/12
未
Tân Mùi
3
4/12
申
Nhâm Thân
4
5/12
酉
Quý Dậu
5
6/12
戌
Giáp Tuất
6
7/12
亥
Ất Hợi
7
8/12
子
Bính Tý
8
9/12
丑
Đinh Sửu
9
10/12
寅
Mậu Dần
10
11/12
卯
Kỷ Mão
11
12/12
辰
Canh Thìn
12
13/12
巳
Tân Tỵ
13
14/12
午
Nhâm Ngọ
14
15/12
未
Quý Mùi
15
16/12
申
Giáp Thân
16
17/12
酉
Ất Dậu
17
18/12
戌
Bính Tuất
18
19/12
亥
Đinh Hợi
19
20/12
子
Mậu Tý
20
21/12
丑
Kỷ Sửu
21
22/12
寅
Canh Dần
22
23/12
卯
Tân Mão
23
24/12
辰
Nhâm Thìn
24
25/12
巳
Quý Tỵ
25
26/12
午
Giáp Ngọ
26
27/12
未
Ất Mùi
27
28/12
申
Bính Thân
28
29/12
酉
Đinh Dậu
29
1/1
戌
Mậu Tuất
30
2/1
亥
Kỷ Hợi
31
3/1
子
Canh Tý
1
4/1
丑
Tân Sửu
2
5/1
寅
Nhâm Dần