XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 2 Năm 2024
Âm Lịch
›
Năm 2024
›
Tháng 2
›
Ngày 4
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Quý Mão
(2023)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 2 Năm 2024
戌
ÂM LỊCH
25
Mậu Tuất
Ất Sửu (12)
Quý Mão (2023)
Chủ Nhật, Ngày 4 Tháng 2 Năm 2024
Dương lịch:
4 tháng 2, 2024
Âm lịch:
Ngày 25 Ất Sửu
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2024
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
19/12
辰
Nhâm Thìn
30
20/12
巳
Quý Tỵ
31
21/12
午
Giáp Ngọ
1
22/12
未
Ất Mùi
2
23/12
申
Bính Thân
3
24/12
酉
Đinh Dậu
4
25/12
戌
Mậu Tuất
5
26/12
亥
Kỷ Hợi
6
27/12
子
Canh Tý
7
28/12
丑
Tân Sửu
8
29/12
寅
Nhâm Dần
9
30/12
卯
Quý Mão
10
1/1
辰
Giáp Thìn
11
2/1
巳
Ất Tỵ
12
3/1
午
Bính Ngọ
13
4/1
未
Đinh Mùi
14
5/1
申
Mậu Thân
15
6/1
酉
Kỷ Dậu
16
7/1
戌
Canh Tuất
17
8/1
亥
Tân Hợi
18
9/1
子
Nhâm Tý
19
10/1
丑
Quý Sửu
20
11/1
寅
Giáp Dần
21
12/1
卯
Ất Mão
22
13/1
辰
Bính Thìn
23
14/1
巳
Đinh Tỵ
24
15/1
午
Mậu Ngọ
25
16/1
未
Kỷ Mùi
26
17/1
申
Canh Thân
27
18/1
酉
Tân Dậu
28
19/1
戌
Nhâm Tuất
29
20/1
亥
Quý Hợi
1
21/1
子
Giáp Tý
2
22/1
丑
Ất Sửu
3
23/1
寅
Bính Dần