XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 12 Năm 2024
Âm Lịch
›
Năm 2024
›
Tháng 12
›
Ngày 20
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Thìn
(2024)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 12 Năm 2024
午
ÂM LỊCH
20
Mậu Ngọ
Bính Tý (11)
Giáp Thìn (2024)
Thứ Sáu, Ngày 20 Tháng 12 Năm 2024
Dương lịch:
20 tháng 12, 2024
Âm lịch:
Ngày 20 Bính Tý
Can chi:
Mậu Ngọ
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2024
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
25/10
巳
Quý Tỵ
26
26/10
午
Giáp Ngọ
27
27/10
未
Ất Mùi
28
28/10
申
Bính Thân
29
29/10
酉
Đinh Dậu
30
30/10
戌
Mậu Tuất
1
1/11
亥
Kỷ Hợi
2
2/11
子
Canh Tý
3
3/11
丑
Tân Sửu
4
4/11
寅
Nhâm Dần
5
5/11
卯
Quý Mão
6
6/11
辰
Giáp Thìn
7
7/11
巳
Ất Tỵ
8
8/11
午
Bính Ngọ
9
9/11
未
Đinh Mùi
10
10/11
申
Mậu Thân
11
11/11
酉
Kỷ Dậu
12
12/11
戌
Canh Tuất
13
13/11
亥
Tân Hợi
14
14/11
子
Nhâm Tý
15
15/11
丑
Quý Sửu
16
16/11
寅
Giáp Dần
17
17/11
卯
Ất Mão
18
18/11
辰
Bính Thìn
19
19/11
巳
Đinh Tỵ
20
20/11
午
Mậu Ngọ
21
21/11
未
Kỷ Mùi
22
22/11
申
Canh Thân
23
23/11
酉
Tân Dậu
24
24/11
戌
Nhâm Tuất
25
25/11
亥
Quý Hợi
26
26/11
子
Giáp Tý
27
27/11
丑
Ất Sửu
28
28/11
寅
Bính Dần
29
29/11
卯
Đinh Mão
30
30/11
辰
Mậu Thìn
31
1/12
巳
Kỷ Tỵ
1
2/12
午
Canh Ngọ
2
3/12
未
Tân Mùi
3
4/12
申
Nhâm Thân
4
5/12
酉
Quý Dậu
5
6/12
戌
Giáp Tuất