XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 17 Tháng 11 Năm 2024
Âm Lịch
›
Năm 2024
›
Tháng 11
›
Ngày 17
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Thìn
(2024)
DƯƠNG LỊCH
17
Tháng 11 Năm 2024
酉
ÂM LỊCH
17
Ất Dậu
Ất Hợi (10)
Giáp Thìn (2024)
Chủ Nhật, Ngày 17 Tháng 11 Năm 2024
Dương lịch:
17 tháng 11, 2024
Âm lịch:
Ngày 17 Ất Hợi
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2024
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
26/9
丑
Ất Sửu
29
27/9
寅
Bính Dần
30
28/9
卯
Đinh Mão
31
29/9
辰
Mậu Thìn
1
1/10
巳
Kỷ Tỵ
2
2/10
午
Canh Ngọ
3
3/10
未
Tân Mùi
4
4/10
申
Nhâm Thân
5
5/10
酉
Quý Dậu
6
6/10
戌
Giáp Tuất
7
7/10
亥
Ất Hợi
8
8/10
子
Bính Tý
9
9/10
丑
Đinh Sửu
10
10/10
寅
Mậu Dần
11
11/10
卯
Kỷ Mão
12
12/10
辰
Canh Thìn
13
13/10
巳
Tân Tỵ
14
14/10
午
Nhâm Ngọ
15
15/10
未
Quý Mùi
16
16/10
申
Giáp Thân
17
17/10
酉
Ất Dậu
18
18/10
戌
Bính Tuất
19
19/10
亥
Đinh Hợi
20
20/10
子
Mậu Tý
21
21/10
丑
Kỷ Sửu
22
22/10
寅
Canh Dần
23
23/10
卯
Tân Mão
24
24/10
辰
Nhâm Thìn
25
25/10
巳
Quý Tỵ
26
26/10
午
Giáp Ngọ
27
27/10
未
Ất Mùi
28
28/10
申
Bính Thân
29
29/10
酉
Đinh Dậu
30
30/10
戌
Mậu Tuất
1
1/11
亥
Kỷ Hợi