XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 9 Năm 2023
Âm Lịch
›
Năm 2023
›
Tháng 9
›
Ngày 16
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Quý Mão
(2023)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 9 Năm 2023
丑
ÂM LỊCH
2
Đinh Sửu
Tân Dậu (8)
Quý Mão (2023)
Thứ Bảy, Ngày 16 Tháng 9 Năm 2023
Dương lịch:
16 tháng 9, 2023
Âm lịch:
Ngày 2 Tân Dậu
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2023
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
13/7
午
Mậu Ngọ
29
14/7
未
Kỷ Mùi
30
15/7
申
Canh Thân
31
16/7
酉
Tân Dậu
1
17/7
戌
Nhâm Tuất
2
18/7
亥
Quý Hợi
3
19/7
子
Giáp Tý
4
20/7
丑
Ất Sửu
5
21/7
寅
Bính Dần
6
22/7
卯
Đinh Mão
7
23/7
辰
Mậu Thìn
8
24/7
巳
Kỷ Tỵ
9
25/7
午
Canh Ngọ
10
26/7
未
Tân Mùi
11
27/7
申
Nhâm Thân
12
28/7
酉
Quý Dậu
13
29/7
戌
Giáp Tuất
14
30/7
亥
Ất Hợi
15
1/8
子
Bính Tý
16
2/8
丑
Đinh Sửu
17
3/8
寅
Mậu Dần
18
4/8
卯
Kỷ Mão
19
5/8
辰
Canh Thìn
20
6/8
巳
Tân Tỵ
21
7/8
午
Nhâm Ngọ
22
8/8
未
Quý Mùi
23
9/8
申
Giáp Thân
24
10/8
酉
Ất Dậu
25
11/8
戌
Bính Tuất
26
12/8
亥
Đinh Hợi
27
13/8
子
Mậu Tý
28
14/8
丑
Kỷ Sửu
29
15/8
寅
Canh Dần
30
16/8
卯
Tân Mão
1
17/8
辰
Nhâm Thìn