XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2023
Âm Lịch
›
Năm 2023
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Mão
(2023)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2023
巳
ÂM LỊCH
24
Kỷ Tỵ
Nhâm Tuất (9)
Quý Mão (2023)
Thứ Ba, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2023
Dương lịch:
7 tháng 11, 2023
Âm lịch:
Ngày 24 Nhâm Tuất
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2023
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
16/9
酉
Tân Dậu
31
17/9
戌
Nhâm Tuất
1
18/9
亥
Quý Hợi
2
19/9
子
Giáp Tý
3
20/9
丑
Ất Sửu
4
21/9
寅
Bính Dần
5
22/9
卯
Đinh Mão
6
23/9
辰
Mậu Thìn
7
24/9
巳
Kỷ Tỵ
8
25/9
午
Canh Ngọ
9
26/9
未
Tân Mùi
10
27/9
申
Nhâm Thân
11
28/9
酉
Quý Dậu
12
29/9
戌
Giáp Tuất
13
1/10
亥
Ất Hợi
14
2/10
子
Bính Tý
15
3/10
丑
Đinh Sửu
16
4/10
寅
Mậu Dần
17
5/10
卯
Kỷ Mão
18
6/10
辰
Canh Thìn
19
7/10
巳
Tân Tỵ
20
8/10
午
Nhâm Ngọ
21
9/10
未
Quý Mùi
22
10/10
申
Giáp Thân
23
11/10
酉
Ất Dậu
24
12/10
戌
Bính Tuất
25
13/10
亥
Đinh Hợi
26
14/10
子
Mậu Tý
27
15/10
丑
Kỷ Sửu
28
16/10
寅
Canh Dần
29
17/10
卯
Tân Mão
30
18/10
辰
Nhâm Thìn
1
19/10
巳
Quý Tỵ
2
20/10
午
Giáp Ngọ
3
21/10
未
Ất Mùi