XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 1 Năm 2023
Âm Lịch
›
Năm 2023
›
Tháng 1
›
Ngày 16
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Quý Sửu
(12) Năm
Nhâm Dần
(2022)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 1 Năm 2023
戌
ÂM LỊCH
25
Giáp Tuất
Quý Sửu (12)
Nhâm Dần (2022)
Thứ Hai, Ngày 16 Tháng 1 Năm 2023
Dương lịch:
16 tháng 1, 2023
Âm lịch:
Ngày 25 Quý Sửu
Can chi:
Giáp Tuất
Năm:
Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2023
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
4/12
丑
Quý Sửu
27
5/12
寅
Giáp Dần
28
6/12
卯
Ất Mão
29
7/12
辰
Bính Thìn
30
8/12
巳
Đinh Tỵ
31
9/12
午
Mậu Ngọ
1
10/12
未
Kỷ Mùi
2
11/12
申
Canh Thân
3
12/12
酉
Tân Dậu
4
13/12
戌
Nhâm Tuất
5
14/12
亥
Quý Hợi
6
15/12
子
Giáp Tý
7
16/12
丑
Ất Sửu
8
17/12
寅
Bính Dần
9
18/12
卯
Đinh Mão
10
19/12
辰
Mậu Thìn
11
20/12
巳
Kỷ Tỵ
12
21/12
午
Canh Ngọ
13
22/12
未
Tân Mùi
14
23/12
申
Nhâm Thân
15
24/12
酉
Quý Dậu
16
25/12
戌
Giáp Tuất
17
26/12
亥
Ất Hợi
18
27/12
子
Bính Tý
19
28/12
丑
Đinh Sửu
20
29/12
寅
Mậu Dần
21
30/12
卯
Kỷ Mão
22
1/1
辰
Canh Thìn
23
2/1
巳
Tân Tỵ
24
3/1
午
Nhâm Ngọ
25
4/1
未
Quý Mùi
26
5/1
申
Giáp Thân
27
6/1
酉
Ất Dậu
28
7/1
戌
Bính Tuất
29
8/1
亥
Đinh Hợi
30
9/1
子
Mậu Tý
31
10/1
丑
Kỷ Sửu
1
11/1
寅
Canh Dần
2
12/1
卯
Tân Mão
3
13/1
辰
Nhâm Thìn
4
14/1
巳
Quý Tỵ
5
15/1
午
Giáp Ngọ