XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 17 Tháng 1 Năm 2022
Âm Lịch
›
Năm 2022
›
Tháng 1
›
Ngày 17
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Tân Sửu
(2021)
DƯƠNG LỊCH
17
Tháng 1 Năm 2022
午
ÂM LỊCH
15
Canh Ngọ
Tân Sửu (12)
Tân Sửu (2021)
Thứ Hai, Ngày 17 Tháng 1 Năm 2022
Dương lịch:
17 tháng 1, 2022
Âm lịch:
Ngày 15 Tân Sửu
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2022
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
24/11
酉
Kỷ Dậu
28
25/11
戌
Canh Tuất
29
26/11
亥
Tân Hợi
30
27/11
子
Nhâm Tý
31
28/11
丑
Quý Sửu
1
29/11
寅
Giáp Dần
2
30/11
卯
Ất Mão
3
1/12
辰
Bính Thìn
4
2/12
巳
Đinh Tỵ
5
3/12
午
Mậu Ngọ
6
4/12
未
Kỷ Mùi
7
5/12
申
Canh Thân
8
6/12
酉
Tân Dậu
9
7/12
戌
Nhâm Tuất
10
8/12
亥
Quý Hợi
11
9/12
子
Giáp Tý
12
10/12
丑
Ất Sửu
13
11/12
寅
Bính Dần
14
12/12
卯
Đinh Mão
15
13/12
辰
Mậu Thìn
16
14/12
巳
Kỷ Tỵ
17
15/12
午
Canh Ngọ
18
16/12
未
Tân Mùi
19
17/12
申
Nhâm Thân
20
18/12
酉
Quý Dậu
21
19/12
戌
Giáp Tuất
22
20/12
亥
Ất Hợi
23
21/12
子
Bính Tý
24
22/12
丑
Đinh Sửu
25
23/12
寅
Mậu Dần
26
24/12
卯
Kỷ Mão
27
25/12
辰
Canh Thìn
28
26/12
巳
Tân Tỵ
29
27/12
午
Nhâm Ngọ
30
28/12
未
Quý Mùi
31
29/12
申
Giáp Thân
1
1/1
酉
Ất Dậu
2
2/1
戌
Bính Tuất
3
3/1
亥
Đinh Hợi
4
4/1
子
Mậu Tý
5
5/1
丑
Kỷ Sửu
6
6/1
寅
Canh Dần