XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2020
Âm Lịch
›
Năm 2020
›
Tháng 11
›
Ngày 30
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Tý
(2020)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 11 Năm 2020
丑
ÂM LỊCH
16
Đinh Sửu
Đinh Hợi (10)
Canh Tý (2020)
Thứ Hai, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2020
Dương lịch:
30 tháng 11, 2020
Âm lịch:
Ngày 16 Đinh Hợi
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Canh Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2020
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
10/9
寅
Nhâm Dần
27
11/9
卯
Quý Mão
28
12/9
辰
Giáp Thìn
29
13/9
巳
Ất Tỵ
30
14/9
午
Bính Ngọ
31
15/9
未
Đinh Mùi
1
16/9
申
Mậu Thân
2
17/9
酉
Kỷ Dậu
3
18/9
戌
Canh Tuất
4
19/9
亥
Tân Hợi
5
20/9
子
Nhâm Tý
6
21/9
丑
Quý Sửu
7
22/9
寅
Giáp Dần
8
23/9
卯
Ất Mão
9
24/9
辰
Bính Thìn
10
25/9
巳
Đinh Tỵ
11
26/9
午
Mậu Ngọ
12
27/9
未
Kỷ Mùi
13
28/9
申
Canh Thân
14
29/9
酉
Tân Dậu
15
1/10
戌
Nhâm Tuất
16
2/10
亥
Quý Hợi
17
3/10
子
Giáp Tý
18
4/10
丑
Ất Sửu
19
5/10
寅
Bính Dần
20
6/10
卯
Đinh Mão
21
7/10
辰
Mậu Thìn
22
8/10
巳
Kỷ Tỵ
23
9/10
午
Canh Ngọ
24
10/10
未
Tân Mùi
25
11/10
申
Nhâm Thân
26
12/10
酉
Quý Dậu
27
13/10
戌
Giáp Tuất
28
14/10
亥
Ất Hợi
29
15/10
子
Bính Tý
30
16/10
丑
Đinh Sửu
1
17/10
寅
Mậu Dần
2
18/10
卯
Kỷ Mão
3
19/10
辰
Canh Thìn
4
20/10
巳
Tân Tỵ
5
21/10
午
Nhâm Ngọ
6
22/10
未
Quý Mùi