XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2014
Âm Lịch
›
Năm 2014
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Ất Hợi (nhuận)
(10) Năm
Giáp Ngọ
(2014)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2014
戌
ÂM LỊCH
2
Mậu Tuất
Ất Hợi (nhuận) (10)
Giáp Ngọ (2014)
Chủ Nhật, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2014
Dương lịch:
23 tháng 11, 2014
Âm lịch:
Ngày 2 Ất Hợi (nhuận)
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2014
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
4/9
未
Tân Mùi
28
5/9
申
Nhâm Thân
29
6/9
酉
Quý Dậu
30
7/9
戌
Giáp Tuất
31
8/9
亥
Ất Hợi
1
9/9
子
Bính Tý
2
10/9
丑
Đinh Sửu
3
11/9
寅
Mậu Dần
4
12/9
卯
Kỷ Mão
5
13/9
辰
Canh Thìn
6
14/9
巳
Tân Tỵ
7
15/9
午
Nhâm Ngọ
8
16/9
未
Quý Mùi
9
17/9
申
Giáp Thân
10
18/9
酉
Ất Dậu
11
19/9
戌
Bính Tuất
12
20/9
亥
Đinh Hợi
13
21/9
子
Mậu Tý
14
22/9
丑
Kỷ Sửu
15
23/9
寅
Canh Dần
16
24/9
卯
Tân Mão
17
25/9
辰
Nhâm Thìn
18
26/9
巳
Quý Tỵ
19
27/9
午
Giáp Ngọ
20
28/9
未
Ất Mùi
21
29/9
申
Bính Thân
22
1/10
酉
Đinh Dậu
23
2/10
戌
Mậu Tuất
24
3/10
亥
Kỷ Hợi
25
4/10
子
Canh Tý
26
5/10
丑
Tân Sửu
27
6/10
寅
Nhâm Dần
28
7/10
卯
Quý Mão
29
8/10
辰
Giáp Thìn
30
9/10
巳
Ất Tỵ