XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 5 Năm 2011
Âm Lịch
›
Năm 2011
›
Tháng 5
›
Ngày 14
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Tân Mão
(2011)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 5 Năm 2011
巳
ÂM LỊCH
12
Kỷ Tỵ
Quý Tỵ (4)
Tân Mão (2011)
Thứ Bảy, Ngày 14 Tháng 5 Năm 2011
Dương lịch:
14 tháng 5, 2011
Âm lịch:
Ngày 12 Quý Tỵ
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Tân Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2011
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
23/3
戌
Canh Tuất
26
24/3
亥
Tân Hợi
27
25/3
子
Nhâm Tý
28
26/3
丑
Quý Sửu
29
27/3
寅
Giáp Dần
30
28/3
卯
Ất Mão
1
29/3
辰
Bính Thìn
2
30/3
巳
Đinh Tỵ
3
1/4
午
Mậu Ngọ
4
2/4
未
Kỷ Mùi
5
3/4
申
Canh Thân
6
4/4
酉
Tân Dậu
7
5/4
戌
Nhâm Tuất
8
6/4
亥
Quý Hợi
9
7/4
子
Giáp Tý
10
8/4
丑
Ất Sửu
11
9/4
寅
Bính Dần
12
10/4
卯
Đinh Mão
13
11/4
辰
Mậu Thìn
14
12/4
巳
Kỷ Tỵ
15
13/4
午
Canh Ngọ
16
14/4
未
Tân Mùi
17
15/4
申
Nhâm Thân
18
16/4
酉
Quý Dậu
19
17/4
戌
Giáp Tuất
20
18/4
亥
Ất Hợi
21
19/4
子
Bính Tý
22
20/4
丑
Đinh Sửu
23
21/4
寅
Mậu Dần
24
22/4
卯
Kỷ Mão
25
23/4
辰
Canh Thìn
26
24/4
巳
Tân Tỵ
27
25/4
午
Nhâm Ngọ
28
26/4
未
Quý Mùi
29
27/4
申
Giáp Thân
30
28/4
酉
Ất Dậu
31
29/4
戌
Bính Tuất
1
30/4
亥
Đinh Hợi
2
1/5
子
Mậu Tý
3
2/5
丑
Kỷ Sửu
4
3/5
寅
Canh Dần
5
4/5
卯
Tân Mão