XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2009
Âm Lịch
›
Năm 2009
›
Tháng 11
›
Ngày 28
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Sửu
(2009)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 11 Năm 2009
丑
ÂM LỊCH
12
Đinh Sửu
Ất Hợi (10)
Kỷ Sửu (2009)
Thứ Bảy, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2009
Dương lịch:
28 tháng 11, 2009
Âm lịch:
Ngày 12 Ất Hợi
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2009
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
9/9
辰
Giáp Thìn
27
10/9
巳
Ất Tỵ
28
11/9
午
Bính Ngọ
29
12/9
未
Đinh Mùi
30
13/9
申
Mậu Thân
31
14/9
酉
Kỷ Dậu
1
15/9
戌
Canh Tuất
2
16/9
亥
Tân Hợi
3
17/9
子
Nhâm Tý
4
18/9
丑
Quý Sửu
5
19/9
寅
Giáp Dần
6
20/9
卯
Ất Mão
7
21/9
辰
Bính Thìn
8
22/9
巳
Đinh Tỵ
9
23/9
午
Mậu Ngọ
10
24/9
未
Kỷ Mùi
11
25/9
申
Canh Thân
12
26/9
酉
Tân Dậu
13
27/9
戌
Nhâm Tuất
14
28/9
亥
Quý Hợi
15
29/9
子
Giáp Tý
16
30/9
丑
Ất Sửu
17
1/10
寅
Bính Dần
18
2/10
卯
Đinh Mão
19
3/10
辰
Mậu Thìn
20
4/10
巳
Kỷ Tỵ
21
5/10
午
Canh Ngọ
22
6/10
未
Tân Mùi
23
7/10
申
Nhâm Thân
24
8/10
酉
Quý Dậu
25
9/10
戌
Giáp Tuất
26
10/10
亥
Ất Hợi
27
11/10
子
Bính Tý
28
12/10
丑
Đinh Sửu
29
13/10
寅
Mậu Dần
30
14/10
卯
Kỷ Mão
1
15/10
辰
Canh Thìn
2
16/10
巳
Tân Tỵ
3
17/10
午
Nhâm Ngọ
4
18/10
未
Quý Mùi
5
19/10
申
Giáp Thân
6
20/10
酉
Ất Dậu