XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2006
Âm Lịch
›
Năm 2006
›
Tháng 9
›
Ngày 9
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Bính Thân
(7) Năm
Bính Tuất
(2006)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 9 Năm 2006
丑
ÂM LỊCH
17
Tân Sửu
Bính Thân (7)
Bính Tuất (2006)
Thứ Bảy, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2006
Dương lịch:
9 tháng 9, 2006
Âm lịch:
Ngày 17 Bính Thân
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2006
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
5/7
丑
Kỷ Sửu
29
6/7
寅
Canh Dần
30
7/7
卯
Tân Mão
31
8/7
辰
Nhâm Thìn
1
9/7
巳
Quý Tỵ
2
10/7
午
Giáp Ngọ
3
11/7
未
Ất Mùi
4
12/7
申
Bính Thân
5
13/7
酉
Đinh Dậu
6
14/7
戌
Mậu Tuất
7
15/7
亥
Kỷ Hợi
8
16/7
子
Canh Tý
9
17/7
丑
Tân Sửu
10
18/7
寅
Nhâm Dần
11
19/7
卯
Quý Mão
12
20/7
辰
Giáp Thìn
13
21/7
巳
Ất Tỵ
14
22/7
午
Bính Ngọ
15
23/7
未
Đinh Mùi
16
24/7
申
Mậu Thân
17
25/7
酉
Kỷ Dậu
18
26/7
戌
Canh Tuất
19
27/7
亥
Tân Hợi
20
28/7
子
Nhâm Tý
21
29/7
丑
Quý Sửu
22
1/8
寅
Giáp Dần
23
2/8
卯
Ất Mão
24
3/8
辰
Bính Thìn
25
4/8
巳
Đinh Tỵ
26
5/8
午
Mậu Ngọ
27
6/8
未
Kỷ Mùi
28
7/8
申
Canh Thân
29
8/8
酉
Tân Dậu
30
9/8
戌
Nhâm Tuất
1
10/8
亥
Quý Hợi