XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 4 Năm 2006
Âm Lịch
›
Năm 2006
›
Tháng 4
›
Ngày 5
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Tuất
(2006)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 4 Năm 2006
子
ÂM LỊCH
8
Giáp Tý
Nhâm Thìn (3)
Bính Tuất (2006)
Thứ Tư, Ngày 5 Tháng 4 Năm 2006
Dương lịch:
5 tháng 4, 2006
Âm lịch:
Ngày 8 Nhâm Thìn
Can chi:
Giáp Tý
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2006
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
28/2
卯
Ất Mão
28
29/2
辰
Bính Thìn
29
1/3
巳
Đinh Tỵ
30
2/3
午
Mậu Ngọ
31
3/3
未
Kỷ Mùi
1
4/3
申
Canh Thân
2
5/3
酉
Tân Dậu
3
6/3
戌
Nhâm Tuất
4
7/3
亥
Quý Hợi
5
8/3
子
Giáp Tý
6
9/3
丑
Ất Sửu
7
10/3
寅
Bính Dần
8
11/3
卯
Đinh Mão
9
12/3
辰
Mậu Thìn
10
13/3
巳
Kỷ Tỵ
11
14/3
午
Canh Ngọ
12
15/3
未
Tân Mùi
13
16/3
申
Nhâm Thân
14
17/3
酉
Quý Dậu
15
18/3
戌
Giáp Tuất
16
19/3
亥
Ất Hợi
17
20/3
子
Bính Tý
18
21/3
丑
Đinh Sửu
19
22/3
寅
Mậu Dần
20
23/3
卯
Kỷ Mão
21
24/3
辰
Canh Thìn
22
25/3
巳
Tân Tỵ
23
26/3
午
Nhâm Ngọ
24
27/3
未
Quý Mùi
25
28/3
申
Giáp Thân
26
29/3
酉
Ất Dậu
27
30/3
戌
Bính Tuất
28
1/4
亥
Đinh Hợi
29
2/4
子
Mậu Tý
30
3/4
丑
Kỷ Sửu