XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2006
Âm Lịch
›
Năm 2006
›
Tháng 11
›
Ngày 25
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Tuất
(2006)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 11 Năm 2006
午
ÂM LỊCH
5
Mậu Ngọ
Kỷ Hợi (10)
Bính Tuất (2006)
Thứ Bảy, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2006
Dương lịch:
25 tháng 11, 2006
Âm lịch:
Ngày 5 Kỷ Hợi
Can chi:
Mậu Ngọ
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2006
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
9/9
辰
Nhâm Thìn
31
10/9
巳
Quý Tỵ
1
11/9
午
Giáp Ngọ
2
12/9
未
Ất Mùi
3
13/9
申
Bính Thân
4
14/9
酉
Đinh Dậu
5
15/9
戌
Mậu Tuất
6
16/9
亥
Kỷ Hợi
7
17/9
子
Canh Tý
8
18/9
丑
Tân Sửu
9
19/9
寅
Nhâm Dần
10
20/9
卯
Quý Mão
11
21/9
辰
Giáp Thìn
12
22/9
巳
Ất Tỵ
13
23/9
午
Bính Ngọ
14
24/9
未
Đinh Mùi
15
25/9
申
Mậu Thân
16
26/9
酉
Kỷ Dậu
17
27/9
戌
Canh Tuất
18
28/9
亥
Tân Hợi
19
29/9
子
Nhâm Tý
20
30/9
丑
Quý Sửu
21
1/10
寅
Giáp Dần
22
2/10
卯
Ất Mão
23
3/10
辰
Bính Thìn
24
4/10
巳
Đinh Tỵ
25
5/10
午
Mậu Ngọ
26
6/10
未
Kỷ Mùi
27
7/10
申
Canh Thân
28
8/10
酉
Tân Dậu
29
9/10
戌
Nhâm Tuất
30
10/10
亥
Quý Hợi
1
11/10
子
Giáp Tý
2
12/10
丑
Ất Sửu
3
13/10
寅
Bính Dần