XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2006
Âm Lịch
›
Năm 2006
›
Tháng 10
›
Ngày 14
Ngày
Bính Tý
Tháng
Đinh Dậu (nhuận)
(8) Năm
Bính Tuất
(2006)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 10 Năm 2006
子
ÂM LỊCH
23
Bính Tý
Đinh Dậu (nhuận) (8)
Bính Tuất (2006)
Thứ Bảy, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2006
Dương lịch:
14 tháng 10, 2006
Âm lịch:
Ngày 23 Đinh Dậu (nhuận)
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2006
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
4/8
巳
Đinh Tỵ
26
5/8
午
Mậu Ngọ
27
6/8
未
Kỷ Mùi
28
7/8
申
Canh Thân
29
8/8
酉
Tân Dậu
30
9/8
戌
Nhâm Tuất
1
10/8
亥
Quý Hợi
2
11/8
子
Giáp Tý
3
12/8
丑
Ất Sửu
4
13/8
寅
Bính Dần
5
14/8
卯
Đinh Mão
6
15/8
辰
Mậu Thìn
7
16/8
巳
Kỷ Tỵ
8
17/8
午
Canh Ngọ
9
18/8
未
Tân Mùi
10
19/8
申
Nhâm Thân
11
20/8
酉
Quý Dậu
12
21/8
戌
Giáp Tuất
13
22/8
亥
Ất Hợi
14
23/8
子
Bính Tý
15
24/8
丑
Đinh Sửu
16
25/8
寅
Mậu Dần
17
26/8
卯
Kỷ Mão
18
27/8
辰
Canh Thìn
19
28/8
巳
Tân Tỵ
20
29/8
午
Nhâm Ngọ
21
30/8
未
Quý Mùi
22
1/9
申
Giáp Thân
23
2/9
酉
Ất Dậu
24
3/9
戌
Bính Tuất
25
4/9
亥
Đinh Hợi
26
5/9
子
Mậu Tý
27
6/9
丑
Kỷ Sửu
28
7/9
寅
Canh Dần
29
8/9
卯
Tân Mão
30
9/9
辰
Nhâm Thìn
31
10/9
巳
Quý Tỵ
1
11/9
午
Giáp Ngọ
2
12/9
未
Ất Mùi
3
13/9
申
Bính Thân
4
14/9
酉
Đinh Dậu
5
15/9
戌
Mậu Tuất