XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2004
Âm Lịch
›
Năm 2004
›
Tháng 12
›
Ngày 9
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Thân
(2004)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 12 Năm 2004
戌
ÂM LỊCH
28
Nhâm Tuất
Ất Hợi (10)
Giáp Thân (2004)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2004
Dương lịch:
9 tháng 12, 2004
Âm lịch:
Ngày 28 Ất Hợi
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2004
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
18/10
子
Nhâm Tý
30
19/10
丑
Quý Sửu
1
20/10
寅
Giáp Dần
2
21/10
卯
Ất Mão
3
22/10
辰
Bính Thìn
4
23/10
巳
Đinh Tỵ
5
24/10
午
Mậu Ngọ
6
25/10
未
Kỷ Mùi
7
26/10
申
Canh Thân
8
27/10
酉
Tân Dậu
9
28/10
戌
Nhâm Tuất
10
29/10
亥
Quý Hợi
11
30/10
子
Giáp Tý
12
1/11
丑
Ất Sửu
13
2/11
寅
Bính Dần
14
3/11
卯
Đinh Mão
15
4/11
辰
Mậu Thìn
16
5/11
巳
Kỷ Tỵ
17
6/11
午
Canh Ngọ
18
7/11
未
Tân Mùi
19
8/11
申
Nhâm Thân
20
9/11
酉
Quý Dậu
21
10/11
戌
Giáp Tuất
22
11/11
亥
Ất Hợi
23
12/11
子
Bính Tý
24
13/11
丑
Đinh Sửu
25
14/11
寅
Mậu Dần
26
15/11
卯
Kỷ Mão
27
16/11
辰
Canh Thìn
28
17/11
巳
Tân Tỵ
29
18/11
午
Nhâm Ngọ
30
19/11
未
Quý Mùi
31
20/11
申
Giáp Thân
1
21/11
酉
Ất Dậu
2
22/11
戌
Bính Tuất