XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2004
Âm Lịch
›
Năm 2004
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Thân
(2004)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2004
亥
ÂM LỊCH
5
Kỷ Hợi
Ất Hợi (10)
Giáp Thân (2004)
Thứ Ba, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2004
Dương lịch:
16 tháng 11, 2004
Âm lịch:
Ngày 5 Ất Hợi
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2004
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/9
申
Giáp Thân
2
20/9
酉
Ất Dậu
3
21/9
戌
Bính Tuất
4
22/9
亥
Đinh Hợi
5
23/9
子
Mậu Tý
6
24/9
丑
Kỷ Sửu
7
25/9
寅
Canh Dần
8
26/9
卯
Tân Mão
9
27/9
辰
Nhâm Thìn
10
28/9
巳
Quý Tỵ
11
29/9
午
Giáp Ngọ
12
1/10
未
Ất Mùi
13
2/10
申
Bính Thân
14
3/10
酉
Đinh Dậu
15
4/10
戌
Mậu Tuất
16
5/10
亥
Kỷ Hợi
17
6/10
子
Canh Tý
18
7/10
丑
Tân Sửu
19
8/10
寅
Nhâm Dần
20
9/10
卯
Quý Mão
21
10/10
辰
Giáp Thìn
22
11/10
巳
Ất Tỵ
23
12/10
午
Bính Ngọ
24
13/10
未
Đinh Mùi
25
14/10
申
Mậu Thân
26
15/10
酉
Kỷ Dậu
27
16/10
戌
Canh Tuất
28
17/10
亥
Tân Hợi
29
18/10
子
Nhâm Tý
30
19/10
丑
Quý Sửu
1
20/10
寅
Giáp Dần
2
21/10
卯
Ất Mão
3
22/10
辰
Bính Thìn
4
23/10
巳
Đinh Tỵ
5
24/10
午
Mậu Ngọ